非臨界性 phi lâm giới tính Hán Việt: phi lâm giới tính Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 臨 (lâm) + 界 (giới) + 性 (tính)Hán Việtphi lâm giới tínhCấu tạo非 + 臨 + 界 + 性 · phi + lâm + giới + tính nghĩa thành phần: phi + lâm + giới + tính