非自迴歸 phi tự hồi quy Hán Việt: phi tự hồi quy Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 自 (tự) + 迴 (hồi) + 歸 (quy)Hán Việtphi tự hồi quyCấu tạo非 + 自 + 迴 + 歸 · phi + tự + hồi + quy nghĩa thành phần: phi + tự + hồi + quy