非營業成本

phi doanh nghiệp thành bổn

Hán Việt: phi doanh nghiệp thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (doanh) + (nghiệp) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非營業成本 ēi yíngyè chéngběn n. non-operating cost