非虚构文学 fēi-xūgòu wénxué·phi hư cấu văn học Hán Việt: phi hư cấu văn học · Pinyin: fēi-xūgòu wénxué Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 虛 (hư) + 構 (cấu) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinfēi-xūgòu wénxuéHán Việtphi hư cấu văn họcCấu tạo非 + 虛 + 構 + 文 + 學 · phi + hư + cấu + văn + học nghĩa thành phần: phi + hư + cấu + văn + học Nghĩa EngCihui nonfiction Từ liên quan Gần nghĩa文学研究的 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命 · 文學語言 · 文學革命