非譽交爭

fěi yù jiāo zhēng phi dự giao tranh

Hán Việt: phi dự giao tranh · Pinyin: fěi yù jiāo zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (dự) + (giao) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非:同“诽”;交:交替;争:争执。诽谤和赞誉交织在一起,争持不下。