非語言成分

phi ngữ ngôn thành phân

Hán Việt: phi ngữ ngôn thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngữ) + (ngôn) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非語言成分 ēiyǔyán chéngfèn n. <lg.> extralinguistic feature