非訟事件

phi tụng sự kiện

Hán Việt: phi tụng sự kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tụng) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非訟事件 ēisòng shìjiàn n. <law> noncontentious matter