非語文的 phi ngữ văn đích Hán Việt: phi ngữ văn đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 的 (đích)Hán Việtphi ngữ văn đíchCấu tạo非 + 語 + 文 + 的 · phi + ngữ + văn + đích nghĩa thành phần: phi + ngữ + văn + đích Nghĩa EngCihui 非語文的 ēiyǔwén de attr. <lg.> non-linguistic