非語法的 phi ngữ pháp đích Hán Việt: phi ngữ pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtphi ngữ pháp đíchCấu tạo非 + 語 + 法 + 的 · phi + ngữ + pháp + đích nghĩa thành phần: phi + ngữ + pháp + đích Nghĩa EngCihui 非語法的 ēiyǔfǎ de attr. <lg.> non-grammatical