非負整數 fēi fù zhěng shù · phi phụ chỉnh sổ Hán Việt: phi phụ chỉnh sổ · Pinyin: fēi fù zhěng shù Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 負 (phụ) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ)Pinyinfēi fù zhěng shùHán Việtphi phụ chỉnh sổCấu tạo非 + 負 + 整 + 數 · phi + phụ + chỉnh + sổ nghĩa thành phần: phi + phụ + chỉnh + sổ