非農產業

fēi nóng chǎn yè phi nông sản nghiệp

Hán Việt: phi nông sản nghiệp · Pinyin: fēi nóng chǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nông) + (sản) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非農產業 ēinóngchǎnyè p.w. non-agricultural industries; non-agro business