非通暢的

phi thông sướng đích

Hán Việt: phi thông sướng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thông) + (sướng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非通暢的 ēitōngchàng de attr. <lg.> non-sonorant; non-vocalic