非造山的 phi tạo san đích Hán Việt: phi tạo san đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 造 (tạo) + 山 (san) + 的 (đích)Hán Việtphi tạo san đíchCấu tạo非 + 造 + 山 + 的 · phi + tạo + san + đích nghĩa thành phần: phi + tạo + san + đích