非造礁的 phi tạo tiều đích Hán Việt: phi tạo tiều đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 造 (tạo) + 礁 (tiều) + 的 (đích)Hán Việtphi tạo tiều đíchCấu tạo非 + 造 + 礁 + 的 · phi + tạo + tiều + đích nghĩa thành phần: phi + tạo + tiều + đích