非連續性 phi liên tục tính Hán Việt: phi liên tục tính Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 連 (liên) + 續 (tục) + 性 (tính)Hán Việtphi liên tục tínhCấu tạo非 + 連 + 續 + 性 · phi + liên + tục + tính nghĩa thành phần: phi + liên + tục + tính