非過程化 phi quá trình hóa Hán Việt: phi quá trình hóa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 過 (quá) + 程 (trình) + 化 (hóa)Hán Việtphi quá trình hóaCấu tạo非 + 過 + 程 + 化 · phi + quá + trình + hóa nghĩa thành phần: phi + quá + trình + hóa