非那米沙 phi na mễ sa Hán Việt: phi na mễ sa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 那 (na) + 米 (mễ) + 沙 (sa)Hán Việtphi na mễ saCấu tạo非 + 那 + 米 + 沙 · phi + na + mễ + sa nghĩa thành phần: phi + na + mễ + sa