非那西丁 fēi nǎ xī dīng · phi na tây đinh Hán Việt: phi na tây đinh · Pinyin: fēi nǎ xī dīng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 那 (na) + 西 (tây) + 丁 (đinh)Pinyinfēi nǎ xī dīngHán Việtphi na tây đinhCấu tạo非 + 那 + 西 + 丁 · phi + na + tây + đinh nghĩa thành phần: phi + na + tây + đinh