非鄰接的

phi lân tiếp đích

Hán Việt: phi lân tiếp đích

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lân) + (tiếp) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非鄰接的 ēilínjiē de attr. non-contiguous