非酸性物 phi toan tính vật Hán Việt: phi toan tính vật Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 酸 (toan) + 性 (tính) + 物 (vật)Hán Việtphi toan tính vậtCấu tạo非 + 酸 + 性 + 物 · phi + toan + tính + vật nghĩa thành phần: phi + toan + tính + vật