非難似地 phi nan tự địa Hán Việt: phi nan tự địa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 難 (nan) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việtphi nan tự địaCấu tạo非 + 難 + 似 + 地 · phi + nan + tự + địa nghĩa thành phần: phi + nan + tự + địa