非飲用水 phi ẩm dụng thủy Hán Việt: phi ẩm dụng thủy Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 飲 (ẩm) + 用 (dụng) + 水 (thủy)Hán Việtphi ẩm dụng thủyCấu tạo非 + 飲 + 用 + 水 · phi + ẩm + dụng + thủy nghĩa thành phần: phi + ẩm + dụng + thủy Nghĩa EngCihui 非飲用水 ēiyǐnyòng shuǐ n. unpotable water