靠天吃饭 kháo thiên cật phạn Hán Việt: kháo thiên cật phạn Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 天 (thiên) + 吃 (cật) + 饭 (phạn)Hán Việtkháo thiên cật phạnCấu tạo靠 + 天 + 吃 + 饭 · kháo + thiên + cật + phạn nghĩa thành phần: kháo + thiên + cật + phạn