靠岸

kào àn kháo ngạn

Hán Việt: kháo ngạn · Pinyin: kào àn

Tổng quan

(thuyền) cập bờ | hướng vào bờ | gần bờ | cập bến

Cấu tạo: (kháo) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuyền) cập bờ | hướng vào bờ | gần bờ | cập bến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船向碼頭或岸靠近。如:「滿載而歸的漁船靠岸卸貨。」

Eng

  • CC-CEDICT (of a boat) to reach the shore|to pull toward shore|close to shore|landfall
  • Cihui (of a boat) to reach the shore; to pull toward shore; close to shore; landfall

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

泊岸

Từ trái nghĩa

出海