靠岸纜索 kháo ngạn lãm tác Hán Việt: kháo ngạn lãm tác Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 岸 (ngạn) + 纜 (lãm) + 索 (tác)Hán Việtkháo ngạn lãm tácCấu tạo靠 + 岸 + 纜 + 索 · kháo + ngạn + lãm + tác nghĩa thành phần: kháo + ngạn + lãm + tác