靠窗位置 kào chuāng wèi zhi · kháo song vị trí Hán Việt: kháo song vị trí · Pinyin: kào chuāng wèi zhi Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 窗 (song) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinkào chuāng wèi zhiHán Việtkháo song vị tríCấu tạo靠 + 窗 + 位 + 置 · kháo + song + vị + trí nghĩa thành phần: kháo + song + vị + trí