靠筆記發言 kháo bút kí phát ngôn Hán Việt: kháo bút kí phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 筆 (bút) + 記 (kí) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtkháo bút kí phát ngônCấu tạo靠 + 筆 + 記 + 發 + 言 · kháo + bút + kí + phát + ngôn nghĩa thành phần: kháo + bút + kí + phát + ngôn