靠背椅

kào bèi yǐkháo bối y

Hán Việt: kháo bối y · Pinyin: kào bèi yǐ

Tổng quan

ghế tựa cao

Cấu tạo: 靠 (kháo) + 背 (bối) + 椅 (y)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases ghế bành
  • Tần suất từ ghế tựa cao; ghế bành
  • Biên soạn high-back chair M:¹bǎ

Eng

  • Cihui high-back chair
  • Tần suất từ n. high-back chair M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

靠背板 · 靠背 · 靠背轮 · 背椅 · 靠背而坐