靠背而坐

kháo bối nhi tọa

Hán Việt: kháo bối nhi tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (bối) + (nhi) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靠背而坐 àobèi'érzuò f.e. sit back-to-back with sb.