靠胸貼肉

kào xiōng tiē ròu kháo hung thiếp nhục

Hán Việt: kháo hung thiếp nhục · Pinyin: kào xiōng tiē ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (hung) + (thiếp) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分亲密的样子。