靠身文書 kào shēn wén shū · kháo thân văn thư Hán Việt: kháo thân văn thư · Pinyin: kào shēn wén shū Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 身 (thân) + 文 (văn) + 書 (thư)Pinyinkào shēn wén shūHán Việtkháo thân văn thưCấu tạo靠 + 身 + 文 + 書 · kháo + thân + văn + thư nghĩa thành phần: kháo + thân + văn + thư