靡不所措 mǐ zhī suǒ cuò · mĩ bất sở thố Hán Việt: mĩ bất sở thố · Pinyin: mǐ zhī suǒ cuò Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 不 (bất) + 所 (sở) + 措 (thố)Pinyinmǐ zhī suǒ cuòHán Việtmĩ bất sở thốCấu tạo靡 + 不 + 所 + 措 · mĩ + bất + sở + thố nghĩa thành phần: mĩ + bất + sở + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靡:不;措:处理。不知该如何办才好。