靡不有初

mĩ bất hữu sơ

Hán Việt: mĩ bất hữu sơ

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (bất) + (hữu) + (sơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靡不有初 ǐbùyǒuchū f.e. good in the beginning (but usually bad/unfinished/etc. in the end