靡哲不愚 mǐ zhé bù yú · mĩ triết bất ngu Hán Việt: mĩ triết bất ngu · Pinyin: mǐ zhé bù yú Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 哲 (triết) + 不 (bất) + 愚 (ngu)Pinyinmǐ zhé bù yúHán Việtmĩ triết bất nguCấu tạo靡 + 哲 + 不 + 愚 · mĩ + triết + bất + ngu nghĩa thành phần: mĩ + triết + bất + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靡:没有;哲:哲人。没有一个哲人不出现愚蠢的时候。比喻任何人都会犯错误。