靡堅不摧 mí jiān bù cuī · mĩ kiên bất tồi Hán Việt: mĩ kiên bất tồi · Pinyin: mí jiān bù cuī Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 堅 (kiên) + 不 (bất) + 摧 (tồi)Pinyinmí jiān bù cuīHán Việtmĩ kiên bất tồiCấu tạo靡 + 堅 + 不 + 摧 · mĩ + kiên + bất + tồi nghĩa thành phần: mĩ + kiên + bất + tồi