靡所適從

mí suǒ shì cóng mĩ sở thích tòng

Hán Việt: mĩ sở thích tòng · Pinyin: mí suǒ shì cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (sở) + (thích) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知何所依从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不知何所依从。