靡所適從 mí suǒ shì cóng · mĩ sở thích tòng Hán Việt: mĩ sở thích tòng · Pinyin: mí suǒ shì cóng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 所 (sở) + 適 (thích) + 從 (tòng)Pinyinmí suǒ shì cóngHán Việtmĩ sở thích tòngCấu tạo靡 + 所 + 適 + 從 · mĩ + sở + thích + tòng nghĩa thành phần: mĩ + sở + thích + tòng