靡旗轍亂

mǐ qí zhé luàn mĩ kì triệt loạn

Hán Việt: mĩ kì triệt loạn · Pinyin: mǐ qí zhé luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (kì) + (triệt) + (loạn)