靡旗轍亂 mǐ qí zhé luàn · mĩ kì triệt loạn Hán Việt: mĩ kì triệt loạn · Pinyin: mǐ qí zhé luàn Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 旗 (kì) + 轍 (triệt) + 亂 (loạn)Pinyinmǐ qí zhé luànHán Việtmĩ kì triệt loạnCấu tạo靡 + 旗 + 轍 + 亂 · mĩ + kì + triệt + loạn nghĩa thành phần: mĩ + kì + triệt + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靡:倒下。指车迹错乱,军旗倒下。形容军队溃败。