靡日不思

mǐ rì bù sī mĩ nhật bất tư

Hán Việt: mĩ nhật bất tư · Pinyin: mǐ rì bù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhật) + (bất) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靡:没有。没有一天不思念的。形容非常想念。