靡眼膩理

mĩ nhãn nị lí

Hán Việt: mĩ nhãn nị lí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhãn) + (nị) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靡眼膩理 ǐyǎnnìlǐ f.e. beautiful and fair-skinned