靡知所措
mĩ tri sở thố
Hán Việt: mĩ tri sở thố · Pinyin: mí zhī suǒ cuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靡,無、不。靡知所措指心無主意,不知如何是好。晉.元帝〈改元大赦令〉:「京都傾覆,宗廟為墟,孤悼心失圖,靡知所措。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靡:无、不。措:处理。不知该如何办才好。
- Tân Hoa Tự Điển 靡无、不。措处理。不知该如何办才好。