靡衣偷食

mǐ yī tōu shí mĩ y thâu thực

Hán Việt: mĩ y thâu thực · Pinyin: mǐ yī tōu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (y) + (thâu) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身穿華麗的衣服,苟且而食。形容渾渾噩噩只顧目前享受的生活不為久計的態度。《梁書.卷一.武帝本紀上》:「昔毛玠在朝,士大夫不敢靡衣偷食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靡:华丽;偷:苟且。美衣甘食,苟且偷生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"靡衣偷食"。
  • Tân Hoa Tự Điển 靡华丽;偷苟且。美衣甘食,苟且偷生。