靡衣媮食

mǐ yī tōu shí

Pinyin: mǐ yī tōu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (y) + + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靡:华丽;媮:苟且。身穿丽服,苟且而食。形容富贵的人苟且偷生。
  • Tân Hoa Tự Điển 靡华丽;媮苟且。身穿丽服,苟且而食。形容富贵的人苟且偷生。