靡顏膩理

mǐ yán nì lǐ mĩ nhan nị lí

Hán Việt: mĩ nhan nị lí · Pinyin: mǐ yán nì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhan) + (nị) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靡:美丽;颜:面容;腻:细腻;理:肌理。形容容貌美丽,皮肤细腻柔滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容貌美丽﹐肌肤细腻。
  • Tân Hoa Tự Điển 靡美丽;颜面容;腻细腻;理肌理。形容容貌美丽,皮肤细腻柔滑。