面下部的 diện hạ bộ đích Hán Việt: diện hạ bộ đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 下 (hạ) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việtdiện hạ bộ đíchCấu tạo面 + 下 + 部 + 的 · diện + hạ + bộ + đích nghĩa thành phần: diện + hạ + bộ + đích