面交之友 diện giao chi hữu Hán Việt: diện giao chi hữu Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 交 (giao) + 之 (chi) + 友 (hữu)Hán Việtdiện giao chi hữuCấu tạo面 + 交 + 之 + 友 · diện + giao + chi + hữu nghĩa thành phần: diện + giao + chi + hữu Nghĩa EngCihui 面交之友 iànjiāozhīyǒu n. know each other by chance M:ge/¹míng/²wèi