面從心違

miàn cóng xīn wéi diện tòng tâm vi

Hán Việt: diện tòng tâm vi · Pinyin: miàn cóng xīn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tòng) + (tâm) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面顺从,心里不以为然。

Eng

  • Cihui 面從心違 iàncóngxīnwéi f.e. <wr.> agree in superior's presence but grumble behind his back