面從背違 miàn cóng bèi wéi · diện tòng bối vi Hán Việt: diện tòng bối vi · Pinyin: miàn cóng bèi wéi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 從 (tòng) + 背 (bối) + 違 (vi)Pinyinmiàn cóng bèi wéiHán Việtdiện tòng bối viCấu tạo面 + 從 + 背 + 違 · diện + tòng + bối + vi nghĩa thành phần: diện + tòng + bối + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面:当面;从:顺从;背:背后。当面顺从,背后有意见,说坏话。