面從腹誹

miàn cóng fù fěi diện tòng phúc phỉ

Hán Việt: diện tòng phúc phỉ · Pinyin: miàn cóng fù fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tòng) + (phúc) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诽:毁谤。表面顺从,心里不以为然。
  • Tân Hoa Tự Điển 诽毁谤。表面顺从,心里不以为然。